Tiếng Anh lớp 3 Unit 3 Art trang 47 iLearn Smart Start

Tiếng Anh 6 – Unit 4: Project – trang 47 – Kết nối tri thức – Cô Thanh Hoa (DỄ HIỂU NHẤT)
Tiếng Anh 6 – Unit 4: Project – trang 47 – Kết nối tri thức – Cô Thanh Hoa (DỄ HIỂU NHẤT)

Tiếng Anh lớp 3 Unit 3 Art trang 47 iLearn Smart Start

Bài làm:

1

1. Listen and point. Repeat.

(Nghe và chỉ. Lặp lại.)

1. green: màu xanh lá

2. orange: màu cam

3. pink: màu hồng

4. purple: màu tím

5. gray: màu xám

6. favorite: yêu thích

2

2. Play Slow motion.

(Trò chơi Chuyển động chậm.)

Phương pháp giải:

Cách chơi: Cô sẽ cầm một bức tranh lên và che nó lại, sau đó từ từ thật chậm mở ra cho các bạn thấy. Các bạn dưới lớp vừa nhìn vừa phải nói nhanh đó là màu gì.

Ví dụ: Cô sẽ mở từ từ cho các bạn nhìn thấy hình có màu cam, các bạn dưới lớp phải đoán nhanh đó là ”orange”

1

1. Listen and practice.

(Nghe và thực hành.)

What’s your favorite color? (Màu yêu thích của bạn là gì?)

My favorite color is orange. (Màu yêu thích của tôi là màu cam.)

I can make orange with yellow and red. (Tôi có thể làm ra màu cam bằng màu vàng và màu đỏ.)

2

2. Fill in the blanks. Practice.

(Điền vào chỗ trống. Thực hành.)

Lời giải chi tiết:

1. What’s your favorite color? (Màu yêu thích của bạn là gì?)

2. I can make pink with red and white. (Tôi có thể làm ra màu hồng bằng màu đỏ và trắng.)

3. My favorite color is pink. (Màu yêu thích của tôi là màu hồng.)

4. I can make green with yellow and blue. (Tôi có thể làm ra màu xanh lá cây bằng màu vàng và màu xanh dương.)

0

C. Read and fill in the blanks.

(Đọc và điền vào chỗ trống.)

Lời giải chi tiết:

Making colors

With red, yellow, blue, black, and white you can make all your favorite colors. Yellow and blue make green. You can make brown with green and red. Red and white make pink. What colors can you make?

Làm ra các màu sắc

Với màu đỏ, màu vàng, màu xanh dương, và màu trắng bạn có thể làm ra tất cả màu sắc yêu thích của bạn. Màu vàng và màu xanh dương làm ra màu xanh lá. Bạn có thể làm ra màu nâu bằng màu xanh lá và màu đỏ. Màu đỏ và màu trắng có thể làm ra màu hồng. Bạn có thể làm ra những màu sắc nào?

1

1. Write the colors.

(Viết các màu sắc.)

Lời giải chi tiết:

a. Yellow and blue make green.

(Màu vàng và màu xanh dương làm ra màu xanh lá.)

b. Red and yellow make orange.

(Màu đỏ và màu vàng làm ra màu cam.)

c. Blue and red make purple.

(Màu xanh dương và màu đỏ làm ra màu tím.)

d. Black and white make gray.

(Màu đen và màu trắng làm ra màu xám.)

2

2. Fill in the blanks.

(Điền vào chỗ trống.)

Lời giải chi tiết:

My favorite color is pink. (Màu yêu thích của tôi là màu hồng.)

You can make it with red and white. (Bạn có thể làm ra nó bằng màu đỏ và màu trắng.)

1

1. Look and listen.

(Nhìn và nghe.)

Bài nghe:

1.

Alex: Hi, Emma. (Chào Emma.)

Emma: Hi, Alex. (Chào Alex.)

Alex: What’s your favorite color? (Màu yêu thích của cậu là gì?)

Emma: My favorite color is pink. What’s your favorite color? (Màu yêu thích của tớ là màu hồng. Thế màu yêu thích của cậu là gì?)

Alex: My favorite color is orange. (Màu yêu thích của tớ là màu cam.)

2.

Emma: Is this your orange notebook? (Đây có phải cuốn sổ màu cam của cậu không?)

Alex: Yes, it is. Is this your pink eraser? (Đúng rồi. Đây có phải cục tẩy màu hồng cua cậu không?)

Emma: Yes, it is. (Đúng rồi.)

3.

Alex: Do you like my orange pencil case? (Cậu có thích chiếc túi đựng bút màu cam này của tớ không?)

Emma: Yes, I do. Do you like my pink pencil? (Có, tớ thích. Còn cậu có thích chiếc bút chì màu hồng này của tớ không?)

Alex: I love your pink pencil. (Mình yêu chiếc bút chì màu hồng của cậu.)

4.

Alex: Do you like painting? (Cậu có thích vẽ không?)

Emma: Yes, I do. I can paint a bird with green and orange. (Tớ có. Tớ có thể vẽ một chú chim với màu xanh lá và màu cam.)

Alex: Wow! I can paint a fish with blue and yellow. (Uầy! Còn tớ có thể vẽ một chú cá với màu xanh dương và màu vàng.)

2

2. Listen and write.

(Nghe và viết.)

Lời giải chi tiết:

1.

Alex: Hi, Emma. (Chào Emma.)

Emma: Hi, Alex. (Chào Alex.)

Alex: What’s your favorite color? (Màu yêu thích của cậu là gì?)

Emma: My favorite color is pink. What’s your favorite color? (Màu yêu thích của tớ là màu hồng. Thế màu yêu thích của cậu là gì?)

Alex: My favorite color is orange. (Màu yêu thích của tớ là màu cam.)

2.

Emma: Is this your orange notebook? (Đây có phải cuốn sổ màu cam của cậu không?)

Alex: Yes, it is. Is this your pink eraser? (Đúng rồi. Đây có phải cục tẩy màu hồng cua cậu không?)

Emma: Yes, it is. (Đúng rồi.)

3.

Alex: Do you like my orange pencil case? (Cậu có thích chiếc túi đựng bút màu cam này của tớ không?)

Emma: Yes, I do. Do you like my pink pencil? (Có, tớ thích. Còn cậu có thích chiếc bút chì màu hồng này của tớ không?)

Alex: I love your pink pencil. (Mình yêu chiếc bút chì màu hồng của cậu.)

4.

Alex: Do you like painting? (Cậu có thích vẽ không?)

Emma: Yes, I do. I can paint a bird with green and orange. (Tớ có. Tớ có thể vẽ một chú chim với màu xanh lá và màu cam.)

Alex: Wow! I can paint a fish with blue and yellow. (Uầy! Còn tớ có thể vẽ một chú cá với màu xanh dương và màu vàng.)

3

3. Practice with your friends.

(Thực hành với bạn của bạn.)

1

1. Read and circle True or False.

(Đọc và khoanh tròn True (Đúng) hoặc False (Sai)).

Lời giải chi tiết:

My favorite color is yellow. I have a yellow pencil case and a yellow notebook. I love my yellow pencil case. I can paint a fish with yellow and orange. I can make orange with yellow and red.

(Màu yêu thích của tôi là màu vàng. Tôi có một hộp bút màu vàng và quyển vở màu vàng. Tôi yêu quý hôp bút màu vàng của mình. Tôi có thể vẽ con cá bằng cọ màu vàng và màu cam. Tôi có thể làm ra màu cam bằng màu vàng và màu đỏ.)

1. Minh has a blue notebook. False (Minh có một quyển vở màu xanh. Sai)

2. Minh can paint a fish.True (Minh có thể vẽ con cá. Đúng)

3. Minh can make yellow with orange and red. False (Minh có thể làm ra màu vàng bằng màu cam và màu đỏ. Sai)

2

2. Circle Minh’s favorite color.

(Khoanh tròn màu sắc yêu thích của Minh.)

Lời giải chi tiết:

Minh’s favorite color is yellow. (Màu sắc yêu thích của Minh là màu vàng.)

Bài F

F. Look at E. Write about your favorite color.

(Nhìn vào phần E. Viết về màu sắc yêu thích của bạn.)

Lời giải chi tiết:

My favorite color is pink. (Màu yêu thích của tôi là màu hồng.)

I have a pink schoolbag and a pink pencil case. (Tôi có một cái cặp sách màu hồng và một hộp bút màu hồng.)

I love my pink schoolbag. (Tôi yêu quý cặp sách màu hồng của mình.)

I can paint flowers with red and pink. (Tôi có thể những bông hoa bằng cọ màu đỏ và màu hồng.)

I can make pink with red and white. (Tôi có thể làm ra màu hồng bằng màu đỏ và màu trắng.)

Bài G

G. Tell your friends about your favorite color.

(Kể cho các bạn nghe về màu sắc yêu thích của bạn.)

Lời giải chi tiết:

My favorite color is pink. I can paint flowers with red and pink. I can make pink with red and white.

(Màu yêu thích của tôi là màu hồng. Tôi có thể vẽ những bông hoa bằng màu đỏ và màu hồng. Tôi có thể làm ra màu hồng bằng màu đỏ và màu trắng.)

Xem thêm Bài tập & Lời giải

Trong bài: Unit 3: School

Xem thêm lời giải Tiếng Anh 3 – iLearn Smart Start

Để học tốt Tiếng Anh 3 – iLearn Smart Start, loạt bài giải bài tập Tiếng Anh 3 – iLearn Smart Start đầy đủ kiến thức, lý thuyết và bài tập được biên soạn bám sát theo nội dung sách giáo khoa Lớp 3.

Lớp 3 | Các môn học Lớp 3 | Giải bài tập, đề kiểm tra, đề thi Lớp 3 chọn lọc

Danh sách các môn học Lớp 3 được biên soạn theo sách giáo khoa mới của bộ giáo dục đào tạo. Kèm theo lời giải sách bài tập, sách giáo khoa, đề kiểm tra 15 phút, 45 phút (1 tiết), đề thi học kì 1 và học kì 2 năm học 2023 ngắn gọn, chi tiết dễ hiểu.

Toán Học

  • Bài tập cuối tuần môn Toán 3
  • Vở bài tập Toán lớp 3 – Kết nối tri thức
  • SGK Toán 3 – Cánh diều
  • SGK Toán 3 – Chân trời sáng tạo
  • SGK Toán 3 – Kết nối tri thức
  • Vở bài tập Toán 3
  • Cùng em học Toán 3
  • SGK Toán lớp 3

Tiếng Việt

  • Trắc nghiệm Tiếng Việt 3
  • VBT Tiếng Việt lớp 3 – Chân trời sáng tạo
  • VBT Tiếng Việt lớp 3 – Kết nối tri thức
  • Tiếng Việt 3 – Cánh diều
  • Tiếng Việt 3 – Chân trời sáng tạo
  • Tiếng Việt 3 – Kết nối tri thức
  • Bài tập cuối tuần Tiếng Việt 3
  • Vở bài tập Tiếng Việt lớp 3
  • Cùng em học Tiếng Việt 3
  • SGK Tiếng Việt 3

Ngữ Văn

Đạo Đức

Tin Học

Tiếng Anh

  • Sách bài tập Tiếng Anh lớp 3 – Phonics Smart
  • Sách bài tập Tiếng Anh lớp 3 – iLearn Smart Start
  • Sách bài tập Tiếng Anh lớp 3 – Family and Friends
  • Sách bài tập Tiếng Anh lớp 3 – Global Success
  • Tiếng Anh 3 – Phonics Smart
  • Tiếng Anh 3 – Explore Our World
  • Tiếng Anh 3 – iLearn Smart Start
  • Tiếng Anh 3 – Family and Friends
  • Tiếng Anh 3 – Global Success
  • SBT Tiếng Anh lớp 3 mới
  • Family & Friends Special Grade 3
  • SGK Tiếng Anh lớp 3 Mới

Bạn đang xem bài viết: Tiếng Anh lớp 3 Unit 3 Art trang 47 iLearn Smart Start. Thông tin do truongmaugiaoso8-badinh.edu.vn chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.

Lớp 6: Looking back

Unit 10 lớp 6 Project – trang 47 – Kết nối tri thức – Cô Minh Hiền (HAY NHẤT)
Unit 10 lớp 6 Project – trang 47 – Kết nối tri thức – Cô Minh Hiền (HAY NHẤT)

Looking back (phần 1-7 trang 46-47 SGK Tiếng Anh 6 mới)

VOCABURARY

1. Write the correct word for each picture. – Viết từ đúng cho mỗi bức hình.

1. statue – tượng

2. railway station – nhà ga

3. park – công viên

4. temple – đền

5. memorial – đài tưởng niệm

6. cathedral – nhà thờ lớn

2. Fill each gap with a suitable adjective. – Điền vào chỗ trông với tính từ thích hợp.

1. noisy

=> Thị trấn có rất nhiều xe máy. Nó rất ồn.

2. narrow

=> Những con phố không rộng, nó hẹp.

3. historical

=> Các tòa nhà có tính lịch sử. Chúng được xây từ 200 năm trước.

4. inconvenient

=> Khu chợ mới bất tiện với tôi bởi tôi sẽ phải đi bộ xa từ nhà mình.

5. cheaper

=> Tất cả mọi thứ tại cửa hàng tạp hóa nhỏ rẻ hơn ở siêu thị.

GRAMMAR

3. Put the following adj n the correct column. – Đặt những tính từ sau trong cột thích hợp.

One syllable (một âm tiết): fast, hot, large

Two syllable (hai âm tiết): happy, noisy, quiet, heavy

Three syllable (ba âm tiết): exciting, difficult, convenient, expensive, polluted

4. Now write their comparative from in the table below. – Giờ viết dạng so sánh hơn vào bảng dưới đây.

fast – faster

convenient – more convenient

noisy – noisier

difficult – more difficult

heavy – heavier

happy – happier

hot – hotter

polluted – more polluted

exciting – more exciting

large – larger

quiet – quieter

5. Complete the sentences comparing the pictures. Use comparative form of the adj below. – Hoàn thành các câu sau và so sánh với những hình ảnh. Sử dụng dạng so sánh hơn của các tính từ dưới đây.

1. noiser than

=> Con phố này ầm ĩ hơn con phố kia.

2. more modern than

=> Một căn nhà ở thành phố hiện đại hơn một căn nhà ở nông thôn.

3. more convenient than

=> Đi bằng ô tô sẽ tiện hơn đi bằng xe đạp tại khu vực này.

4. more beautiful than

=> Tòa nhà này đẹp hơn tòa nhà kia.

5. more expensive than

=> Đồ ở cửa hàng này đắt hơn đồ ở cửa hàng kia.

Communication

6. Match the questions with the correct answers. – Nối câu hỏi với câu trả lời đúng.

a-c

d-e

f-g

h-b

7. Role-play the questions and answers. – Đóng vai đặt câu hỏi và trả lời.

Tham khảo thêm các bài Giải bài tập và Để học tốt Unit 4 lớp 6:

  • Từ vựng Unit 4: liệt kê các từ vựng cần học trong bài
  • Getting Started (phần 1-6 trang 38-39 SGK Tiếng Anh 6 mới)
  • A Closer Look 1 (phần 1-6 trang 40 SGK Tiếng Anh 6 mới)
  • A Closer Look 2 (phần 1-7 trang 41-42 SGK Tiếng Anh 6 mới)
  • Communication (phần 1-3 trang 43 SGK Tiếng Anh 6 mới)
  • Skills 1 (phần 1-5 trang 44 SGK Tiếng Anh 6 mới)
  • Skills 2 (phần 1-5 trang 45 SGK Tiếng Anh 6 mới)
  • Looking Back (phần 1-7 trang 46-47 SGK Tiếng Anh 6 mới)
  • Project (phần 1-2 trang 47 SGK Tiếng Anh 6 mới)

Bạn đang xem bài viết: Lớp 6: Looking back. Thông tin do truongmaugiaoso8-badinh.edu.vn chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.

Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 My neighbourhood

Unit 4 lớp 6 Project – trang 47 – Kết nối tri thức – Cô Minh Hiền (DỄ HIỂU NHẤT)
Unit 4 lớp 6 Project – trang 47 – Kết nối tri thức – Cô Minh Hiền (DỄ HIỂU NHẤT)

Hướng dẫn trả lời Unit 4 lớp 6 Project chủ đề My neighbourhood trang 47 SGK Tiếng Anh 6 được chia sẻ với mục đích tham khảo cách làm và so sánh câu trả lời. Cùng với đó tài liệu sẽ giúp bạn ôn tập lại các kiến thức cần nhớ tại Unit 4 lớp 6.

Bài 1

Task 1. Find a photo or draw a picture of your ideal neighbourhood.

(Tìm một hình hoặc vẽ một hình về khu phố lý tưởng của em.)

» Bài trước: Unit 4 lớp 6 Looking back

Bài 2

Task 2. Write a description of it. Use these cues to help you.

(Vỉết một đoạn miêu tả về nó. Sử dụng những gợi ý sau để giúp em.)

Đáp án:

My ideal neibourhood is in District 7, the suburb of Ho Chi Minh City. It has beautiful parks, lakes, stadiums. And there are many shops, restaurants, café and markets. The streets are wide and clean. There are many buildings and offices but it’s not very crowded and busy. There are many public transportations: bus, metro, train… The people here are very friendly. They always greet when they meet each other on the streets.

Tạm dịch:

– Nó ở đâu

– Nó có gì

– Con người/ đường phố/ thời tiết như thế nào

– Những cái khác..

Khu phố lý tưởng của tôi nằm ở quận 7, ngoại ô Thành phố Hồ Chí Minh. Nó có những công viên xinh đẹp, có hồ, sân vận động. Có nhiều cửa hàng, nhà hàng, quán cà phê, chợ. Đường phố thì rộng và sạch. Có nhiều tòa nhà và văn phòng nhưng nó không quá đông đúc và nhộn nhịp. Có nhiều phương tiện công cộng: xe buýt, tàu điện ngầm, xe lửa… Người dân ở đây thân thiện lắm. Họ luôn chào khi gặp nhau trên đường.

» Bài tiếp theo: Unit 5 lớp 6 Vocabulary

Đọc Tài Liệu hy vọng nội dung trên đã giúp bạn nắm được cách làm Project My neighbourhood. Mong rằng những bài hướng dẫn giải Tiếng Anh 6 của Đọc Tài Liệu sẽ là người đồng hành giúp các bạn học tốt môn học này.

Bạn đang xem bài viết: Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 My neighbourhood. Thông tin do truongmaugiaoso8-badinh.edu.vn chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.

Giải 4d. Everyday English – Unit 4. Holidays! – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!

TIẾNG ANH LỚP 6 (Student’s book – I Learn Smart World 6) – UNIT 6. Community Services – Lesson 2
TIẾNG ANH LỚP 6 (Student’s book – I Learn Smart World 6) – UNIT 6. Community Services – Lesson 2


4d. Everyday English – Unit 4. Holidays! – SBT Tiếng Anh 6 – Right on! >

Tổng hợp bài tập phần 4d. Everyday English – Unit 4. Holidays! – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!

Bài 1

Making suggestions (Đưa ra gợi ý)

1* Match the sentences (1-4) to the sentences (a-d).

(Nối các câu (1-4) với các câu (a-d).)

1. Why don’t you put your gloves on?

1. My head is cold,too.

2. Here, take mine.

2. Good idea! He always has one in his bag.

3. Why don’t you ask Ted for his?

3. I don’t have them with me.

4. What’s wrong now?

4. Thanks.

Lời giải chi tiết:

1 -c 2 – d 3 – b 4 – a

1 – c. Why don’t you put your gloves on? – I don’t have them with me.

(Tại sao bạn không đeo găng tay vào? – Tôi không mang theo chúng.)

2 – d. Here, take mine. – Thanks.

(Đây, cầm cái của mình nhé. – Cảm ơn.)

3 – b. Why don’t you ask Ted for his? – Good idea! He always has one in his bag.

(Tại sao bạn không hỏi Ted về cái này? – Ý tưởng hay đấy! Bạn ấy luôn có một cái trong túi xách của mình.)

4 – a. What’s wrong now? – My head is cold,too.

(Có vấn đề gì vậy? – Đầu mình cũng lạnh.)

Bài 2

2** Circle the correct option.

(Khoanh chọn vào đáp án đúng.)

1. A: Are you OK?

B: ___________

a. No, I’m freezing.

b. Let’s ask.

2. A: The sights are amazing.

B: ___________

a. I know.

b. Yes, they are.

3. A: Have you got an umbrella in your bag?

B: ___________

a. She always has one.

b. Sorry, no.

Lời giải chi tiết:

1. a

A: Are you OK? (Bạn ổn không?)

B: No, I’m freezing. (Không, mình đang lạnh cóng.)

2. b

A: The sights are amazing. (Cảnh quang thật đẹp.)

B: Yes, they are. (Đúng vậy.)

3. b

A: Have you got an umbrella in your bag? (Bạn có một chiếc ô trong túi của bạn không?)

B: Sorry, no. (Rất tiếc, không.)

Bài 3

Object personal pronouns/Possessive pronouns

(Đại từ đóng vai trò tân ngữ / Đại từ sở hữu)

3 * Underline the correct word.

(Gạch dưới từ đúng.)

1. I haven’t got a hat with me/mine.

2. This hat is her/hers.

3. Let’s ask Tim for his/him scarf.

4. These gloves are their/theirs.

5. Has he got an umbrella with his/him?

Lời giải chi tiết:

1. me 2. hers 3. his 4. theirs 5. him

1. I haven’t got a hat with me.

(Tôi không mang theo mũ.)

2. This hat is hers.

(Chiếc mũ này là của cô ấy.)

3. Let’s ask Tim for his scarf.

(Hãy hỏi Tim về chiếc khăn của anh ấy.)

4. These gloves are theirs.

(Đôi găng tay này là của họ.)

5. Has he got an umbrella with him?

(Anh ấy có mang theo ô không?)

Bài 4

4*** Complete the dialogue. Read it aloud.

(Hoàn thành hội thoại. Đọc to lên.)

Jody: Hi Fred!

Fred: Hi Jody. 1)_________ are you? The sun is in my eyes. It’s very hot and I haven’t got my sunglasses with 2)_________

Fred: Here, take mine.

Jody: Thanks!

Fred: You’re 3)________

Jody: Fred…

Fred: What’s 4) __________now?

Jody: I want some water. 5)________ you got a bottle in your bag?

Fred: No, I 6)__________ Sorry.

Lời giải chi tiết:

Jody: Hi Fred!

(Chào Fred!)

Fred: Hi Jody. 1) How are you? The sun is in my eyes. It’s very hot and I haven’t got my sunglasses with 2) me.

(Chào Jody. Bạn khỏe không? Mặt trời đang làm chói mắt tôi. Trời rất nóng và tôi không mang kính râm.)

Fred: Here, take mine.

(Đây, lấy của tôi này.)

Jody: Thanks!

(Cảm ơn!)

Fred: You’re 3) welcome!

(Không có gì!)

Jody: Fred…

Fred: What’s 4) wrong now?

(Có chuyện gì thế?)

Jody: I want some water. 5) Have you got a bottle in your bag?

(Tôi muốn một ít nước. Bạn có chai nước nào trong túi của bạn không?)

Fred: No, I 6) haven’t. Sorry.

(Không, tôi không có. Xin lỗi.)

  • 4e. Grammar – Unit 4. Holidays! – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!
  • 4f. Reading – Unit 4. Holidays! – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!
  • 4c. Vocabulary – Unit 4. Holidays! – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!
  • 4b. Grammar – Unit 4. Holidays! – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!
  • 4a. Vocabulary – Unit 4. Holidays! – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!

>> Xem thêm

Luyện Bài Tập Trắc nghiệm Tiếng Anh 6 – Right on! – Xem ngay

Bạn đang xem bài viết: Giải 4d. Everyday English – Unit 4. Holidays! – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!. Thông tin do truongmaugiaoso8-badinh.edu.vn chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.

Giải Sách bài tập Tiếng Anh 6 trang 47 Unit 6 – Writing

Tiếng Anh lớp 6 ( Sách mới ) Unit 4 Looking back \u0026 project
Tiếng Anh lớp 6 ( Sách mới ) Unit 4 Looking back \u0026 project

  • Sách bài tập Tiếng Anh 6 trang 47 Unit 6 Writing Chân trời sáng tạo Exercise 1

    Read the text. Number the paragraphs 1-3 (Đọc văn bản. Đánh số các đoạn từ 1-3)

  • Sách bài tập Tiếng Anh 6 trang 47 Unit 6 Writing Chân trời sáng tạo Exercise 2

    Complete the text with the given phrases. Then write the first sentence of paragraphs two and three (Hoàn thành văn bản với các từ đã cho. Rồi viết câu đầu tiên của đoạn 2 và 3)

  • Sách bài tập Tiếng Anh 6 trang 47 Unit 6 Writing Chân trời sáng tạo Exercise 3

    Read the factfile. Then complete the text (Đọc hồ sơ dữ liệu. Sau đó hoàn thành văn bản)

  • Sách bài tập Tiếng Anh 6 trang 47 Unit 6 Writing Chân trời sáng tạo Exercise 4

    Imagine you are a famous sports star. Write a short article about your life using ‘I’. Use the factfile and text in exercise 3 to help you (Hãy tưởng tượng bạn là một ngôi sao thể thao nổi tiếng. Viết một bài báo ngắn về cuộc sống của bạn bằng cách sử dụng ‘I’. Sử dụng dữ liệu và văn bản trong bài tập 3 để giúp bạn)

Bạn đang xem bài viết: Giải Sách bài tập Tiếng Anh 6 trang 47 Unit 6 – Writing. Thông tin do truongmaugiaoso8-badinh.edu.vn chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.

Unit 4 lớp 6: Project (Global Success) | Giải Tiếng Anh 6

TIẾNG ANH 6 (Workbook – I Learn Smart World) – UNIT 8. The World around Us – Lesson 2
TIẾNG ANH 6 (Workbook – I Learn Smart World) – UNIT 8. The World around Us – Lesson 2

Unit 4 lớp 6: Project (Global Success) | Giải Tiếng Anh 6

(Global Success) Giải Tiếng Anh lớp 6 Unit 4: Project – Kết nối tri thức

Giải Tiếng Anh lớp 6 Unit 4 Project sách Global Success bộ sách Kết nối tri thức hay, chi tiết. Bạn vào Xem lời giải để theo dõi chi tiết:

  • Project (trang 47 SGK Tiếng Anh lớp 6 – Kết nối tri thức): 1. Vẽ một bản đồ về một vùng. Viết tên ít nhất năm địa điểm trên bản đồ. …

Lưu trữ: Giải bài tập Tiếng Anh lớp 6 Unit 4: Project (sách cũ)

PROJECT (phần 1-2 trang 47 SGK Tiếng Anh 6 mới)

What is your ideal neighbourhood? (Ý tưởng về không gian sống lý tưởng của bạn là gì?)

1. Find a photo or draw a picture of your ideal neighbourhood. (Tìm một tấm ảnh hoặc vẽ một bức tranh về khu phố lý tưởng của em)

2. Write a description of it. Use these cues to help you. (Viết một đoạn văn mô tả nó. Sử dụng các gợi ý sau đây để giúp em)

I live in Hanoi-the capital of Vietnam. I hope that in the future,my neighbourhood will be a very good place to live. There are many beautiful parks,famous museum,cinemas and reataurants here. The street are wide and peaceful. There are a lot of green trees on each side of the street. Moreover,there isn’t so much traffic,and it’s easy to move here. The people are friendly and helpful.

Hướng dẫn dịch:

Tôi sống ở Hà Nội – thủ đô của Việt Nam. Tôi hy vọng rằng trong tương lai,khu phố tôi ở sẽ trở thành một nơi tuyệt vời để sống. Có nhiều công viên đẹp,viện bảo tàng nổi tiếng,các rạp chiếu phim và nhà hàng ở đó. Đường phố thì rộng và yên bình. Có nhiều cây xanh trên đường. Thêm vào đó là không có quá nhiều phương tiện giao thông và việc di chuyển thì dẽ dàng. Con người thì thân thiện và hay giúp đỡ người khác.

Tham khảo thêm các bài Giải bài tập và Để học tốt unit 4 lớp 6:

  • Getting Started (phần 1-6 trang 38-39 SGK Tiếng Anh 6 mới) 1. Listen and read… 2. Work in pairs. Role-play…

  • A Closer Look 1 (phần 1-6 trang 40 SGK Tiếng Anh 6 mới) 1. Fill in each blank… 2. Now match the adjectives…

  • A Closer Look 2 (phần 1-7 trang 41-42 SGK Tiếng Anh 6 mới) 1. Complete the following sentences… 2. Now complete the following …

  • Communication (phần 1-3 trang 43 SGK Tiếng Anh 6 mới) 1. Nick is listen to an… 2. Choose one of the cities…

  • Skills 1 (phần 1-5 trang 44 SGK Tiếng Anh 6 mới) 1. Find these words in… 2. Read Khang’s blog…

  • Skills 2 (phần 1-5 trang 45 SGK Tiếng Anh 6 mới) 1. Listen to the conversation… 2. Listen the conversation again…

  • Looking Back (phần 1-7 trang 46-47 SGK Tiếng Anh 6 mới) 1. Write the corect word for… 2. Fill each gap with…

  • Project (phần 1-2 trang 47 SGK Tiếng Anh 6 mới) 1.Find a photo or draw… 2. Write a description of…

Xem thêm các loạt bài Để học tốt môn Tiếng Anh 6 hay khác:

  • Giải SBT Tiếng Anh 6 mới
  • 720 bài tập trắc nghiệm Tiếng Anh 6 mới có đáp án
  • Top 30 Đề thi Tiếng Anh 6 mới (có đáp án)

Ngân hàng trắc nghiệm lớp 6 tại khoahoc.vietjack.com

ĐỀ THI, GIÁO ÁN, GIA SƯ DÀNH CHO GIÁO VIÊN VÀ PHỤ HUYNH LỚP 6

Bộ giáo án, bài giảng powerpoint, đề thi dành cho giáo viên và gia sư dành cho phụ huynh tại https://tailieugiaovien.com.vn/ . Hỗ trợ zalo VietJack Official

Tổng đài hỗ trợ đăng ký : 084 283 45 85

Đề thi, chuyên đề,bài tập cuối tuần Cánh diều, Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo…

4.5 (243)

799,000đ

99,000 VNĐ

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng….miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Nhóm học tập facebook miễn phí cho teen 2k10: fb.com/groups/hoctap2k10/

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Loạt bài Soạn Tiếng Anh 6 thí điểm | Giải bài tập Tiếng Anh 6 thí điểm | Để học tốt Tiếng Anh 6 thí điểm của chúng tôi được biên soạn một phần dựa trên cuốn sách: Để học tốt Tiếng Anh 6 thí điểm và Giải bài tập Tiếng Anh 6 thí điểm và bám sát nội dung sgk Tiếng Anh 6 mới Tập 1 và Tập 2.

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.

  • Lớp 6 – Kết nối tri thức
  • Soạn Văn lớp 6 (hay nhất)
  • Soạn Văn lớp 6 (ngắn nhất)
  • Giải sách bài tập Ngữ văn lớp 6
  • Tác giả Tác phẩm Ngữ văn lớp 6
  • [Năm 2021] Đề thi Giữa kì 1 Ngữ Văn lớp 6 có đáp án (4 đề)
  • Giải sách bài tập Toán lớp 6
  • Lý thuyết Toán lớp 6 đầy đủ, chi tiết
  • 1000 Bài tập trắc nghiệm Toán lớp 6 (có đáp án)
  • [Năm 2021] Đề thi Giữa kì 1 Toán lớp 6 có đáp án (3 đề)
  • Giải bài tập sgk Tiếng Anh lớp 6
  • Giải sách bài tập Tiếng Anh lớp 6
  • [Năm 2021] Đề thi Giữa kì 1 Tiếng Anh lớp 6 có đáp án (5 đề)
  • Giải bài tập sgk Khoa học tự nhiên lớp 6
  • Giải Sách bài tập Khoa học tự nhiên lớp 6
  • Lý thuyết Khoa học tự nhiên lớp 6 đầy đủ, chi tiết
  • 1000 bài tập trắc nghiệm Khoa học tự nhiên lớp 6 (có đáp án)
  • [Năm 2021] Đề thi Giữa kì 1 Khoa học tự nhiên lớp 6 có đáp án (4 đề)
  • Giải bài tập sgk Lịch Sử lớp 6
  • Giải Sách bài tập Lịch Sử lớp 6
  • Giải bài tập sgk Địa Lí lớp 6
  • Giải Sách bài tập Địa Lí lớp 6
  • Giải bài tập sgk Giáo dục công dân lớp 6
  • Giải Sách bài tập Giáo dục công dân lớp 6
  • Giải bài tập sgk Hoạt động trải nghiệm lớp 6
  • Giải Sách bài tập Hoạt động trải nghiệm lớp 6
  • Giải bài tập sgk Tin học lớp 6
  • Giải Sách bài tập Tin học lớp 6
  • Giải bài tập sgk Công nghệ lớp 6
  • Giải sách bài tập Công nghệ lớp 6
  • Giải bài tập sgk Âm nhạc lớp 6
  • Lớp 6 – Cánh diều
  • Soạn Văn lớp 6 (hay nhất)
  • Soạn Văn lớp 6 (ngắn nhất)
  • Giải Sách bài tập Ngữ văn lớp 6
  • Tác giả Tác phẩm Ngữ văn lớp 6
  • [Năm 2021] Đề thi Giữa kì 1 Ngữ Văn lớp 6 có đáp án (4 đề)
  • Giải sách bài tập Toán lớp 6
  • [Năm 2021] Đề thi Giữa kì 1 Toán lớp 6 có đáp án (3 đề) | CD
  • Giải bài tập sgk Tiếng Anh lớp 6
  • [Năm 2021] Đề thi Giữa kì 1 Tiếng Anh lớp 6 có đáp án (4 đề) | CD
  • Giải bài tập sgk Khoa học tự nhiên lớp 6
  • Giải Sách bài tập Khoa học tự nhiên lớp 6
  • [Năm 2021] Đề thi Giữa kì 1 Khoa học tự nhiên lớp 6 có đáp án (4 đề) | CD
  • Giải bài tập sgk Lịch Sử lớp 6
  • Giải Sách bài tập Lịch Sử lớp 6
  • Giải bài tập sgk Địa Lí lớp 6
  • Giải Sách bài tập Địa Lí lớp 6
  • Giải bài tập sgk Giáo dục công dân lớp 6
  • Giải bài tập sgk Hoạt động trải nghiệm lớp 6
  • Giải bài tập sgk Tin học lớp 6
  • Giải bài tập sgk Công nghệ lớp 6
  • Giải bài tập sgk Âm nhạc lớp 6
  • Lớp 6 – Chân trời sáng tạo
  • Soạn Văn lớp 6 (hay nhất)
  • Soạn Văn lớp 6 (ngắn nhất)
  • Giải Sách bài tập Ngữ văn lớp 6
  • Tác giả Tác phẩm Ngữ văn lớp 6
  • [Năm 2021] Đề thi Giữa kì 1 Ngữ Văn lớp 6 có đáp án (4 đề)
  • Giải bài tập sgk Toán lớp 6
  • Giải sách bài tập Toán lớp 6
  • [Năm 2021] Đề thi Giữa kì 1 Toán lớp 6 có đáp án (3 đề)
  • Giải bài tập sgk Tiếng Anh lớp 6
  • Giải sách bài tập Tiếng Anh lớp 6
  • [Năm 2021] Đề thi Giữa kì 1 Tiếng Anh lớp 6 có đáp án (4 đề)
  • Giải bài tập sgk Khoa học tự nhiên lớp 6
  • Giải Sách bài tập Khoa học tự nhiên lớp 6
  • [Năm 2021] Đề thi Giữa kì 1 Khoa học tự nhiên lớp 6 có đáp án (4 đề)
  • Giải bài tập sgk Lịch Sử lớp 6
  • Giải Sách bài tập Lịch Sử lớp 6
  • Giải bài tập sgk Địa Lí lớp 6
  • Giải Sách bài tập Địa Lí lớp 6
  • Giải bài tập sgk Giáo dục công dân lớp 6
  • Giải Sách bài tập Giáo dục công dân lớp 6
  • Giải bài tập sgk Công nghệ lớp 6
  • Giải sách bài tập Công nghệ lớp 6
  • Giải bài tập sgk Hoạt động trải nghiệm lớp 6
  • Giải Sách bài tập Hoạt động trải nghiệm lớp 6
  • Giải bài tập sgk Tin học lớp 6
  • Giải bài tập sgk Âm nhạc lớp 6

Bạn đang xem bài viết: Unit 4 lớp 6: Project (Global Success) | Giải Tiếng Anh 6. Thông tin do truongmaugiaoso8-badinh.edu.vn chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.

Project – trang 47 Unit 4 My neighbourhood?  Sách Giáo Khoa tiếng anh 6

Tiếng anh lớp 6 ( Sách mới ) Unit 11 Getting started
Tiếng anh lớp 6 ( Sách mới ) Unit 11 Getting started

Unit 4 : My neighbourhood?

Project

I.Objectives:

By the end of this lesson, students can review all what they have learnt in this unit.

II.Language content:

Vocabulary: the lexical items related to the topic “My neighborhood”.

Structures: Comparative adjectives.

Modal verb: must

Bài 1. Find a photo or draw a picture of your ideal neighbourhood.

Tìm một hình hoặc vẽ một hình về khu phố lý tưởng của em.

Bài 2. Write a description of it. Use these cues to help you.

Vỉết một đoạn miêu tả về nó. Sử dụng những gợi ý sau để giúp em.

– Nó ở đâu

– Nó có gì

– Con người/ đường phố/ thời tiết như thế nào

– Những cái khác..

My ideal neibourhood is in District 7, the suburb of Ho Chi Minh City. It has beautiful parks, lakes, stadiums. And there are many shops, restaurants, café and markets. The streets are wide and clean.There are many buildings and offices but it’s not very crowded and busy. There are many public transportations: bus, metro, train… The people here are very friendly. They always greet when they meet each other on the streets.

Khu phố lý tưởng của tôi nằm ở quận 7, ngoại ô Thành phố Hồ Chí Minh. Nó có những công viền xinh đẹp, có hồ, sân vận động. Có nhiều cửa hàng, nhà hàng, quán cà phê, chợ. Đường phố thì rộng và sạch. Có nhiều tòa nhà và văn phòng nhưng nó không quá đông đúc và nhộn nhịp. Có nhiều phương tiện công cộng: xe buýt, tàu điện ngầm, xe lửa… Người dân ở đây thân thiện lắm. Họ luôn chào khi gặp nhau trên đường.

Bạn đang xem bài viết: Project – trang 47 Unit 4 My neighbourhood?  Sách Giáo Khoa tiếng anh 6. Thông tin do truongmaugiaoso8-badinh.edu.vn chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.

Tiếng Anh lớp 6 Unit 10 Ours houses in the future

Tiếng Anh 6 – Unit 10: Project – trang 47 – Kết nối tri thức – Cô Thanh Hoa (DỄ HIỂU NHẤT)
Tiếng Anh 6 – Unit 10: Project – trang 47 – Kết nối tri thức – Cô Thanh Hoa (DỄ HIỂU NHẤT)

Hướng dẫn trả lời Unit 10 lớp 6 Project chủ đề Ours houses in the future trang 47 SGK Tiếng Anh 6 được chia sẻ với mục đích tham khảo cách làm và so sánh câu trả lời. Cùng với đó tài liệu sẽ giúp bạn ôn tập lại các kiến thức cần nhớ tại Unit 10 lớp 6.

Unit 10 lớp 6 Project

Câu hỏi Project Tiếng Anh lớp 6 Unit 10

Think about an appliance you would like to have in the future. Make a poster for your future appliance. Write details about the appliance on the poster. Share your poster with the class.

( Thiết bị trong tương lai của tôi

Nghĩ về một thiết bị mà em muôn có trong tương lai. Làm một áp phích cho thiết bị tương lai. Viết những chi tiết về thiết bị trên áp phích. Chia sẻ áp phích của em với lớp.)

» Bài trước: Unit 10 lớp 6 Looking back

Hướng dẫn trả lời Project Tiếng Anh lớp 6 Unit 10

– Hi-tech fridge: keep food cool and cook your meal

– Robot: clean house, take care children, feed dogs and cats

Tạm dịch:

– Hi-tech fridge: giữ lạnh thức ăn và nấu ăn cho bạn

– Robot: lau nhà, chăm sóc trẻ em, cho chó và mèo ăn

» Bài tiếp theo: Unit 11 lớp 6 Vocabulary

Đọc Tài Liệu hy vọng nội dung trên đã giúp bạn nắm được cách làm bài tập Project Unit 10 lớp 6. Mong rằng những bài hướng dẫn trả lời Tiếng Anh lớp 6 của Đọc Tài Liệu sẽ là người đồng hành giúp các bạn học tốt môn học này.

Bạn đang xem bài viết: Tiếng Anh lớp 6 Unit 10 Ours houses in the future. Thông tin do truongmaugiaoso8-badinh.edu.vn chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.

Project Unit 4: My neighbourhood

TIẾNG ANH LỚP 6 (Student’s book – I Learn Smart World 6) – UNIT 6. Community Services – Lesson 1
TIẾNG ANH LỚP 6 (Student’s book – I Learn Smart World 6) – UNIT 6. Community Services – Lesson 1

Project Unit 4: My neighbourhood

Phần Project giúp bạn học luyện tập về cách viết đoạn văn mô tả về nơi bạn sinh sống, sử dụng những từ vựng và cấu trúc đã học ở unit 4. Bài viết là gợi ý tham khảo, bạn học có thể viết theo ý của riêng mình.

Project Unit 4: My neighbourhood

What is your ideal neighbourhood?

1. Find a photo or draw a picture of your ideal neighbourhood (Tìm một tấm ảnh hoặc vẽ một bức tranh về khu phố lý tưởng của bạn)

2. Write a description of it. Use these cues to help you (Viết một đoạn văn mô tả nó. Sử dụng các gợi ý sau đây để giúp bạn)

  • Where it is (Nó ở đâu)
  • What is has (Nó có cái gì)
  • How the people/ the streets/ the weather/ … is/are (Con người, phố phường, thời tiết như thế nào)
  • Other … (Những điều khác)

Ví dụ:

I live in Ha Noi, the capital of Vietnam. My neighbourhood has many gardens full of flowers and trees. Besides, Ha Noi also has modern cinemas, beautiful parks and big malls with everything you need. There’re some cafe- books shops where everyone can relax. In every street, there are not many cars. We have some railway stations and many bus stops .There’s also traffic jam during rush hours which can make people annoyed sometimes. Ha Noi citizens are always friendly and hosptitable. A lot of foreign tourists come here every year to enjoy the peaceful beauty of Ha Noi. I love Ha Noi a lot.

Nội dung quan tâm khác

Bình luận

Giải bài tập những môn khác

Giải sgk 6 kết nối tri thức

Giải SBT lớp 6 kết nối tri thức

Giải SBT ngữ văn 6 kết nối tri thức
Giải SBT Toán 6 kết nối tri thức
Giải SBT Khoa học tự nhiên 6 kết nối tri thức
Giải SBT Lịch sử và địa lí 6 kết nối tri thức
Giải SBT tin học 6 kết nối tri thức
Giải SBT công dân 6 kết nối tri thức
Giải SBT công nghệ 6 kết nối tri thức
Giải SBT tiếng Anh 6 kết nối tri thức
Giải SBT hoạt động trải nghiệm 6 kết nối tri thức
Giải SBT âm nhạc 6 kết nối tri thức
Giải SBT mĩ thuật 6 kết nối tri thức

Bạn đang xem bài viết: Project Unit 4: My neighbourhood. Thông tin do truongmaugiaoso8-badinh.edu.vn chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.

trang 47 – Unit 6 – SBT tiếng Anh 7 mới

Tiếng anh lớp 6 ( Sách mới ) Unit 10 Looking back \u0026 Project
Tiếng anh lớp 6 ( Sách mới ) Unit 10 Looking back \u0026 Project


Reading – trang 47 – Unit 6 – SBT tiếng Anh 7 mới>

Complete the blanks (1-7) of the dialogue with the appropriate phrases (A-G). Hoàn thành chỗ trống từ (1-7)của đoạn hội thoại với các cụm từ (A-G).

Bài 1

Task 1. Complete the blanks (1-7) of the dialogue with the appropriate phrases (A-G).

(Hoàn thành chỗ trống từ (1-7)của đoạn hội thoại với các cụm từ (A-G).)

Lời giải chi tiết:

1 – F; 2 – C; 3 – E; 4 – A; 5 – G; 6 – D; 7 – B

Tạm dịch:

Mai: Đó là gì vậy Ben?

Ben: Nó là biểu tượng của đại học Oxford.

Mai: À, tôi biết. Trường đại học đó ở đâu?

Ben: Nó nằm ở Oxford, nước Anh, Vương quốc Anh. Nó được coi là trường đại học lâu đời nhất ở thế giới nói tiếng Anh.

Mai: Vâng. Nó được thành lập khi nào?

Ben: Ngày thành lập chính xác thì không rõ lắm, nhưng tôi nghĩ nó được thành lập vào năm 1096.

Mai: Những sinh viên được dạy ở Oxford như thế nào?

Ben: À, họ được dạy và hỗ trợ bởi những giảng viên nổi tiếng và những giáo sư của các bộ phận và các khoa.

Mai: Đại học đó kiểu như thế nào?

Ben: Ý bạn là sao?

Mai: Nghĩa là xếp loại của nó.

Ben: Nằm trong top 5 trường đại học trên thế giới.

Mai: Tôi hi vọng mình sẽ trở thành sinh viên trường đó trong tương lai.

Ben: Tôi cũng hy vọng thế.

Bài 2

Task 2. Read the passage and tick statements with T for true and F for false.

(Đọc đoạn văn và đánh dấu tick vào cột T với câu đúng, vào cột F nếu câu sai.)

The University of Cambridge is a public university. It is located in Can the United Kingdom. It is regarded as the second oldest university( after the University of Oxford) in the United Kingdom and the third oldest surviving university in the world.

The University of Cambridge was formed in 1209. Over the years, it is considered to be one of the most prestigious institutions of higher education in the United Kingdom and the world. In 2012, the university was ranked second after Harvard in the United States of America.

Today, Cambridge is a collegiate university with a student population about 18,000. Its faculties, departments and 31 colleges occupy different locations in Cambridge. Graduates of the university have won a total of 65 Nobel Prizes, the most of any university in the world.

T

F

Lời giải chi tiết:

1. T 2. F 3. T 4. F
5. T 6. F 7. F

Trường Đại học Cambridge là trường đại học công lập. Nó nằm ở Cambridge, Liên hiệp Vương quốc Anh. Nó được coi là trường đại học lâu đời thứ hai (sau Đại học Oxford) của Liên hiệp Vương quốc Anh và là trường đại học còn tồn tại lâu đời thứ ba trên thế giới.

Trường Đại học Cambridge được thành lập năm 1209. Trong những năm qua, nó luôn được coi là một nền giáo dục đại học công lập có uy tín ở Liên hiệp Vương quốc Anh và trên thế giới. Trong năm 2012, trường được xếp hạng đứng thứ 2 sau trường Đại học Harvard của Mỹ.

Hiện nay, Cambridge là học viện với khoảng 18.000 sinh viên. Các khoa, ngành và 31 trường cao đẳng chiếm vị trí khác nhau trong Cambridge. Sinh viên đại học của trường đã giành tổng cộng 65 giải Nobel trong hầu hết các trường đại học trên thế giới.

1. Trường Đại học Cambridge được thành lập vào năm 1209.

2. Nó được xem là trường đại học lâu đời thứ hai trên thế giới.

3. Trường đại học đứng thứ hai sau Harvard vào năm 2012.

4. Nó là học viện danh giá nhất trên thế giới.

5. Có 18.000 sinh viên đang học tại trường.

6. Trường đại học bao gồm 31 ngành, khoa và cao đẳng.

7. Đại học đã từng giành tổng 65 giải Nobel.

Loigiaihay.com

  • Writing – trang 48 – Unit 6 – SBT tiếng Anh 7 mới
  • Test Yourself 2 – trang 50 – SBT tiếng Anh 7 mới
  • Speaking – trang 46 – Unit 6 – SBT tiếng Anh 7 mới.
  • Vocabulary & Grammar – trang 43 – Unit 6 – SBT tiếng Anh 7 mới
  • Phonetics – trang 43 – Unit 6 – SBT tiếng Anh 7 mới

>> Xem thêm

Bạn đang xem bài viết: trang 47 – Unit 6 – SBT tiếng Anh 7 mới. Thông tin do truongmaugiaoso8-badinh.edu.vn chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.